dead heat
/'ded'hi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đua kết thúc với hai hoặc nhiều đối thủ về đích cùng lúc, không thể phân định người thắng cuộc bằng mắt thường: Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong thể thao, đặc biệt là các môn đua, để chỉ kết quả hòa khi các vận động viên hoặc phương tiện cán đích cùng một lúc.
- Tình huống hoặc cuộc cạnh tranh mà không có bên nào dẫn trước, kết quả ngang bằng nhau: Nghĩa mở rộng, dùng để mô tả bất kỳ cuộc cạnh tranh hoặc so sánh nào mà các bên tham gia có thành tích hoặc vị trí hoàn toàn bằng nhau, không thể phân thắng bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 100-meter sprint resulted in a dead heat, so both runners were awarded gold medals. (Cuộc chạy nước rút 100 mét kết thúc với kết quả hòa, vì vậy cả hai vận động viên đều được trao huy chương vàng.)
- The election was a dead heat, forcing a second round of voting. (Cuộc bầu cử có kết quả ngang bằng, buộc phải tổ chức vòng bỏ phiếu thứ hai.)
- It was a dead heat between the two companies for the market share. (Đó là một cuộc cạnh tranh ngang ngửa giữa hai công ty về thị phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to end in a dead heat": kết thúc với tỷ số hòa, kết quả đồng hạng.
- The championship match ended in a dead heat, much to the surprise of the fans. (Trận chung kết vô địch kết thúc với tỷ số hòa, khiến người hâm mộ rất ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tie (n): kết quả hòa, tỷ số ngang nhau (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "dead heat").
- Draw (n): trận hòa (thường dùng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá).
- Photo finish (n): việc xác định thứ hạng bằng ảnh chụp tại đích (đây là phương pháp kỹ thuật thường được dùng để xác định một dead heat).
Từ đồng nghĩa
- Tie: kết quả hòa.
- Draw: trận hòa.
- Even finish: về đích ngang nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dead heat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dead heat")
danh từ
- (thể dục,thể thao) tình trạng cùng về đích bằng nhau